Du lịch

50 từ vựng chuyên ngành Bất Động Sản

THUẬT NGỮ CHUNG

1. Real Estale : Nghành Bất Động Sản

2. Property / Properties : Tài sản

3. Project : Dự án

4. Real Estale Consultant : Tư vấn Bất Động Sản

5. Developer : Nhà phát triển

6. Invesloper : Chủ đầu tư

7. Architect : Kiến trúc sư

8. Supervisor : Giám sát

9. Constructo: Nhà thầu thi công

 TỔNG THỂ CÔNG TRÌNH 
10. Procedure : Tiến độ bàn giao

11. Spread of Project/ Project Area/ Site Area : Tổng diện tích khu đất

12. Master Plan : Mặt bằng tổng thể

13. Unit : Căn hộ

14. Density of Building : Mật độ xây dựng

15. GFA ( Gross Floor Area ) : Tổng diện tích sàn xây dựng

16. Void : Thông tầng

17. Mezzanine : Tầng lửng

18. Residence: Nhà ở, dinh thự

19. Resident: Cư dân

20. Comercial : Thương mại

21. Landscape: Cảnh quan – sân vườn

22. Location: Vị trí

23. Advantage/Amennities: Tiện ích

24. Layout Floor : Mặt bằng điển hình tầng

25. Layout Apartment: Mặt bằng căn hộ

26. Launch Time : Thời điểm công bố

HỢP ĐỒNG PHÁP LÝ 

27. Deposit: Đặt cọc

28. Contract: Hợp đồng

29. Make contract With: Làm hợp đồng với

30. Payment step: Bước thanh toán

31. Legal: Pháp luật

32. Sale Policy: Chính sách bán hàng

33. Show Flat: Căn hộ mẫu

34. Contact: Liên hệ

35. For lease: Cho thuê

36. Negotiate: Thương lượng

37. Mortage: Nọe, thế chấp

LIÊN QUAN ĐẾN CĂN HỘ 

38. Apartment: Chung cư

39. Bookshelf: Gía sách

40. Bath room: Phòng tắm

41. Air Condition: Điều hòa

42. Direction: Hướng

43. Master Bedroom: Phòng ngủ chính

44. Ceiling: Trần

45. Wooden Floor: Sàn gỗ

46. Electric equipment: Thiết bị điện

47. Kitchen: Nhà bếp

48. Furniture: Nội thất

49. Wadrobe: Tủ tường

50. Balcony: Ban công